-
Thời lượng
0 video
- Cấp độ
- Danh mục
Nội dung Học phần
| KHẢO SÁT Ý KIẾN HỌC SINH | ||
| MÔN TIẾNG ANH 10 - KHẢO SÁT Ý KIẾN HS HỌC KÌ I | Xem | |
| UNIT 6 - GENDER EQUALITY | ||
| Unit 6 - Looking back (237 ON) | Xem | |
| UNIT 7 – VIET NAM AND INTERNATIONAL ORGANISATIONS | ||
| Unit 7 - Language (Pronunciation & Vocabulary) (242 ON) | Xem | |
| Unit 7 - Language (Pronunciation & Vocabulary) (243 ON) | Xem | |
| Unit 7 - Language (Grammar) (250 ON) | Xem | |
| Unit 7 - Getting started (252 ON) | Xem | |
| Unit 7 - Reading (256 ON) | Xem | |
| Unit 7 - Writing (263 ON) | Xem | |
| Unit 7 - Looking back (268 ON) | Xem | |
| Unit 7 - Looking back (269 ON) | Xem |
| UNIT 8 – NEW WAYS TO LEARN | ||
| Unit 8 - Language (Pronunciation & Vocabulary) (277 ON) | Xem | |
| Unit 8 - Language (Grammar) (280 ON) | Xem | |
| Unit 8 - Getting started (282 ON) | Xem | |
| Unit 8 - Reading (290 ON) | Xem | |
| Unit 8 - Listening (293 ON) | Xem | |
| Unit 8 - Writing (296 ON) | Xem | |
| Unit 8 - Looking back (304 ON) | Xem | |
| Unit 8 - Looking back (305 ON) | Xem | |
| UNIT 9 – PROTECTING THE ENVIRONMENT | ||
| Unit 9 - Language (Pronunciation & Vocabulary) (329 ON) | Xem | |
| Unit 9 - Language (Pronunciation & Vocabulary) (330 ON) | Xem | |
| Unit 9 - Language (Grammar) (333 ON) | Xem | |
| Unit 9 - Getting started (340 ON) | Xem | |
| Unit 9 - Reading (344 ON) | Xem | |
| Unit 9 - Listening (347 ON) | Xem | |
| Unit 9 - Writing (354 ON) | Xem | |
| Unit 9 - Looking back (359 ON) | Xem | |
| Unit 9 - Looking back (360 ON) | Xem | |
| UNIT 10 - ECOTOURISM | ||
| Unit 10 - Language (Pronunciation & Vocabulary) (368 ON) | Xem | |
| Unit 10 - Language (Grammar) (371 ON) | Xem | |
| Unit 10 - Getting started (375 ON) | Xem | |
| Unit 10 - Reading (381 ON) | Xem | |
| Unit 10 - Listening (384 ON) | Xem | |
| Unit 10 - Writing (387 ON) | Xem | |
| Unit 10 - Looking back (395 ON) | Xem | |
| Unit 10 - Looking back (396 ON) | Xem | |
| REVISION FOR THE 2ND-ENDING-TERM TEST | ||
| Extra REVIEW 4: Language (401 ON) | Xem | |
| Extra REVIEW 4: Language (404 ON) | Xem | |
| Extra REVIEW 4: Skills (410 ON) | Xem | |
| Extra REVIEW 4: Skills (414 ON) | Xem | |
| Revision for the final term 2 test 4 (420 ON) | Xem | |
| Revision for the final term 2 test 7 (423 ON) | Xem | |
| Revision for the final term 2 test 10 (426 ON) | Xem | |
| Revision for the final term 2 test 14 (433 ON) | Xem | |
| Revision for the final term 2 test 17 (436 ON) | Xem | |
| Revision for the final term 2 test 20 (439 ON) | Xem | |
| Revision for the final term 2 test 24 (446 ON) | Xem | |
| Revision for the final term 2 test 25 (447 ON) | Xem | |
| Revision for the final term 2 test 29 (450 ON) | Xem |
Hồ sơ Giảng viên
Dương Nhật Duy
Giảng viên có 12 khóa học
Chưa có thông tin hồ sơ của
Nguyễn Sơn Tùng
Giảng viên có 8 khóa học
Chưa có thông tin hồ sơ của
Ngô Văn Viết
Giảng viên có 28 khóa học
Chưa có thông tin hồ sơ của
0918 776 134 Email Giáo vụ:
support@cohota.com

